Bản dịch của từ Extreme conductivity trong tiếng Việt
Extreme conductivity
Noun [U/C]

Extreme conductivity(Noun)
ɛkstrˈiːm kəndˈʌktɪvɪti
ˈɛkˈstrim ˌkɑndəkˈtɪvɪti
Ví dụ
02
Tính chất dẫn điện hoặc dẫn nhiệt cực tốt của các vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua dễ dàng
It has excellent electrical and thermal conductivity, especially referring to materials that allow the flow of electricity or heat.
具有极强导电性的特性,特别指那些能让电流或热能流动的材料。
Ví dụ
