Anh - Việt

Bản dịch của từ Eyelashes trong tiếng Việt

eyelashes

Noun

eyelashes (Noun)

/ˈaɪlæʃɪz/
/ˈaɪˌɫæʃɪz/
AI

Nghĩa 01 · Những sợi lông này giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mồ hôi.

Những sợi lông này giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mồ hôi.

These hairs help protect the eyes from debris and sweat

Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Maya, lông mi đã ngăn bụi khỏi mắt cô ấy.At Maya's social event, her eyelashes kept dust away from her eyes.
Trong buổi phỏng vấn của John, lông mi ngắn không ngăn được mồ hôi khỏi mắt anh ấy.During John's interview, short eyelashes did not block sweat from his eyes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Những sợi lông mọc ở viền mí mắt

Những sợi lông mọc ở viền mí mắt

The hairs that grow on the edges of the eyelids

Ví dụ
Trong các buổi giao lưu, lông mi của Lily khiến đôi mắt cô trông sáng hơn.At social events, Lily's eyelashes make her eyes look brighter.
Lông mi của Mark không dày, nhưng anh vẫn tự tin tham dự các buổi gặp gỡ.Mark's eyelashes are not thick, but he confidently attends social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong thuật ngữ trang điểm, lông mi cũng có thể chỉ các sản phẩm được sử dụng để làm nổi bật hoặc kéo dài chúng.

Trong thuật ngữ trang điểm, lông mi cũng có thể chỉ các sản phẩm được sử dụng để làm nổi bật hoặc kéo dài chúng.

In makeup terminology eyelashes can also refer to products applied to enhance or lengthen them

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện nói IELTS của Mai, lông mi giả khiến mắt cô ấy trông to hơn.At Mai's IELTS speaking club, fake eyelashes made her eyes look larger.
Linh không dùng lông mi giả trong buổi luyện nói IELTS.Linh did not use eyelashes during her IELTS speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh