Bản dịch của từ Face a health crisis trong tiếng Việt
Face a health crisis
Phrase

Face a health crisis(Phrase)
fˈeɪs ˈɑː hˈɛlθ krˈiːsɪs
ˈfeɪs ˈɑ ˈhɛɫθ ˈkrisɪs
Ví dụ
02
Đối mặt với một thách thức hoặc tình huống khẩn cấp về sức khỏe lớn
To confront a significant health challenge or emergency
Ví dụ
