Bản dịch của từ Facepalm trong tiếng Việt

Facepalm

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facepalm(Verb)

fˈeɪspˌæm
fˈeɪspˌæm
01

Dùng lòng bàn tay che lên mặt (hoặc để lên mặt) như một cử chỉ thể hiện sự thất vọng, chán nản, ngượng hoặc bực mình.

Bring the palm of ones hand to ones face as an expression of dismay exasperation embarrassment etc.

用手掌捂脸,表示失望、尴尬等情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Facepalm(Noun)

fˈeɪspˌæm
fˈeɪspˌæm
01

Hành động đưa lòng bàn tay lên che mặt (thường che trán hoặc mắt) để thể hiện sự thất vọng, chán nản, ngượng hoặc kinh ngạc khó chịu.

A gesture in which the palm of ones hand is brought to ones face as an expression of dismay exasperation embarrassment etc.

用手掌捂脸的动作,表示失望或尴尬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh