Bản dịch của từ Facepalm trong tiếng Việt
Facepalm

Facepalm(Verb)
Dùng lòng bàn tay che lên mặt (hoặc để lên mặt) như một cử chỉ thể hiện sự thất vọng, chán nản, ngượng hoặc bực mình.
Bring the palm of ones hand to ones face as an expression of dismay exasperation embarrassment etc.
用手掌捂脸,表示失望、尴尬等情绪。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Facepalm(Noun)
Hành động đưa lòng bàn tay lên che mặt (thường che trán hoặc mắt) để thể hiện sự thất vọng, chán nản, ngượng hoặc kinh ngạc khó chịu.
A gesture in which the palm of ones hand is brought to ones face as an expression of dismay exasperation embarrassment etc.
用手掌捂脸的动作,表示失望或尴尬。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Facepalm" là một từ mô tả hành động che mặt bằng tay để diễn đạt sự thất vọng, xấu hổ hoặc ngán ngẩm trước một tình huống nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức, thường có nguồn gốc từ văn hóa Internet. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ ngữ này được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, việc sử dụng hình ảnh biểu cảm có thể khác biệt trong cách giao tiếp của người dân hai khu vực này. Từ này phản ánh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, mang tính giải trí.
Từ "facepalm" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "face" (mặt) và "palm" (lòng bàn tay), xuất hiện lần đầu vào những năm 1980 trong các cộng đồng trực tuyến. Hành động che mặt bằng lòng bàn tay phản ánh sự thất vọng hoặc bất lực khi gặp phải tình huống ngớ ngẩn hoặc sai lầm. Sự sử dụng từ này ngày càng phổ biến trong văn hóa Internet, thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hoặc châm biếm.
Từ "facepalm" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu do tính chất không chính thức của nó. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, "facepalm" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc xấu hổ về hành động của người khác hoặc bản thân. Từ này phổ biến trong văn hóa mạng xã hội, diễn đạt sự mỉa mai hoặc châm biếm trong các tình huống hài hước.
"Facepalm" là một từ mô tả hành động che mặt bằng tay để diễn đạt sự thất vọng, xấu hổ hoặc ngán ngẩm trước một tình huống nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức, thường có nguồn gốc từ văn hóa Internet. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ ngữ này được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, việc sử dụng hình ảnh biểu cảm có thể khác biệt trong cách giao tiếp của người dân hai khu vực này. Từ này phản ánh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, mang tính giải trí.
Từ "facepalm" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "face" (mặt) và "palm" (lòng bàn tay), xuất hiện lần đầu vào những năm 1980 trong các cộng đồng trực tuyến. Hành động che mặt bằng lòng bàn tay phản ánh sự thất vọng hoặc bất lực khi gặp phải tình huống ngớ ngẩn hoặc sai lầm. Sự sử dụng từ này ngày càng phổ biến trong văn hóa Internet, thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hoặc châm biếm.
Từ "facepalm" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu do tính chất không chính thức của nó. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, "facepalm" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc xấu hổ về hành động của người khác hoặc bản thân. Từ này phổ biến trong văn hóa mạng xã hội, diễn đạt sự mỉa mai hoặc châm biếm trong các tình huống hài hước.
