Bản dịch của từ Facilitate access to trong tiếng Việt

Facilitate access to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitate access to(Phrase)

fəsˈɪlɪtˌeɪt ˈæksɛs tˈuː
fəˈsɪɫəˌteɪt ˈækˈsɛs ˈtoʊ
01

Để biến một điều gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc dễ đạt được hơn

To make something easier or more achievable

Ví dụ
02

Giúp ai đó tiếp cận được một cái gì đó

To assist in allowing someone to access something

Ví dụ
03

Để cho một quá trình hoặc hành động có thể diễn ra.

To enable a process or action to occur

Ví dụ