Bản dịch của từ Facilitate access to trong tiếng Việt
Facilitate access to
Phrase

Facilitate access to(Phrase)
fəsˈɪlɪtˌeɪt ˈæksɛs tˈuː
fəˈsɪɫəˌteɪt ˈækˈsɛs ˈtoʊ
01
Để biến một điều gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc dễ đạt được hơn
To make something easier or more achievable
Ví dụ
