Bản dịch của từ Facilitate numerical reviews trong tiếng Việt
Facilitate numerical reviews
Phrase

Facilitate numerical reviews(Phrase)
fəsˈɪlɪtˌeɪt njuːmˈɛrɪkəl rɪvjˈuːz
fəˈsɪɫəˌteɪt nuˈmɛrɪkəɫ rɪvˈjuz
01
Để hỗ trợ trong việc tổ chức hoặc quản lý một cái gì đó
To assist in the organization or management of something
Ví dụ
02
Để giúp đạt được hoặc hoàn thành điều gì đó
To help bring about or accomplish something
Ví dụ
