Bản dịch của từ Facilitating framework trong tiếng Việt

Facilitating framework

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitating framework(Phrase)

fəsˈɪlɪtˌeɪtɪŋ frˈeɪmwɜːk
fəˈsɪɫəˌteɪtɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một hệ thống hoặc cấu trúc giúp đơn giản hóa hoặc nâng cao hiệu quả trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

A system or structure that aids in the process of making something easier or more efficient

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp cung cấp hỗ trợ cho các hoạt động hoặc quy trình.

An arrangement that provides support for activities or processes

Ví dụ
03

Một cấu trúc khái niệm được sử dụng để hỗ trợ hoặc hướng dẫn các hành động hoặc quyết định

A conceptual structure used to support or guide actions or decisions

Ví dụ