Bản dịch của từ Facilities operation trong tiếng Việt

Facilities operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilities operation(Noun)

fəsˈɪlɪtiz ˌɒpərˈeɪʃən
fəˈsɪɫətiz ˌɑpɝˈeɪʃən
01

Các địa điểm hoặc cấu trúc vật lý nơi các dịch vụ được cung cấp

The physical places or structures where services are provided

Ví dụ
02

Hành động quản lý hoặc chịu trách nhiệm cho một việc gì đó như một dự án hoặc một cơ sở.

The act of managing or being responsible for something such as a project or a facility

Ví dụ
03

Quá trình duy trì và vận hành các tòa nhà và thiết bị

The process of maintaining and operating buildings and equipment

Ví dụ