Bản dịch của từ Factional trong tiếng Việt

Factional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factional(Adjective)

fˈækʃənəl
ˈfækʃənəɫ
01

Đặc trưng bởi các cuộc tranh cãi hoặc bất đồng giữa các nhóm

Characterized by disputes or disagreements among groups

Ví dụ
02

Liên quan đến một nhóm cụ thể trong một nhóm lớn hơn, thường có những lợi ích khác biệt.

Pertaining to a specific group within a larger group often with divergent interests

Ví dụ
03

Liên quan đến một phái hoặc các phái

Relating to a faction or factions

Ví dụ