Bản dịch của từ Factor weight trong tiếng Việt

Factor weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factor weight(Noun)

fˈæktɚ wˈeɪt
fˈæktɚ wˈeɪt
01

Một yếu tố tác động hoặc góp phần vào một tình huống hoặc kết quả.

A factor that influences or contributes to a situation or outcome.

这是影响或促成某个情况或结果的一个因素。

Ví dụ
02

Một số lượng định lượng thể hiện phần của một tổng thể lớn hơn, thường được sử dụng trong các phép đo hoặc thống kê.

A number that represents a part of a larger whole, often used in measurements or statistics.

一些数字代表整体中的一部分,通常用于测量或统计中。

Ví dụ
03

Một thước đo về tầm quan trọng hoặc vai trò của một yếu tố trong một bối cảnh cụ thể.

A measure of the importance or role of a factor within a specific context.

衡量某一元素在特定背景下的重要性或作用的指标

Ví dụ