Bản dịch của từ Factor weight trong tiếng Việt

Factor weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factor weight(Noun)

fˈæktɚ wˈeɪt
fˈæktɚ wˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ