Bản dịch của từ Fades away trong tiếng Việt

Fades away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fades away(Phrase)

fˈeɪdz ˈɔːwˌeɪ
ˈfeɪdz ˈɑˌweɪ
01

Mất dần độ sáng hoặc cường độ theo thời gian

To lose strength brightness or intensity over time

Ví dụ
02

Dần dần biến mất hoặc trở nên ít rõ ràng hơn

To gradually disappear or become less distinct

Ví dụ
03

Biến mất dần cho đến khi không còn gì sót lại

To disappear slowly until nothing remains

Ví dụ