Bản dịch của từ Fail spectacularly trong tiếng Việt

Fail spectacularly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail spectacularly(Verb)

fˈeɪl spɛktˈækjʊləli
ˈfeɪɫ spɛkˈtækjəɫɝɫi
01

Để sụp đổ hoặc phá vỡ một cách nổi bật hoặc công khai

To collapse or break down in a striking or public way

Ví dụ
02

Không thành công một cách rõ ràng và đáng chú ý

To be unsuccessful in a dramatic and noticeable manner

Ví dụ
03

Thất bại theo cách rất rõ ràng và ấn tượng

To fail in a way that is very obvious and impressive

Ví dụ