Bản dịch của từ Failed integration trong tiếng Việt
Failed integration
Noun [U/C]

Failed integration(Noun)
fˈeɪld ˌɪntɪɡrˈeɪʃən
ˈfeɪɫd ˌɪntəˈɡreɪʃən
Ví dụ
02
Hành động kết hợp hoặc đưa các bộ phận lại thành một thể thống nhất.
The act of bringing together or incorporating parts into a whole
Ví dụ
03
Một sự thất bại trong việc kết hợp hoặc phối hợp các yếu tố khác nhau.
A failure in merging or coordinating various elements
Ví dụ
