Bản dịch của từ Failure demonstration trong tiếng Việt

Failure demonstration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failure demonstration(Noun)

fˈeɪljɔː dˌɛmənstrˈeɪʃən
ˈfeɪɫjɝ ˌdɛmənˈstreɪʃən
01

Một sự kiện hoặc trường hợp cho thấy rằng một hệ thống hoặc quy trình đã không thành công.

An event or instance that shows that a system or process has not succeeded

Ví dụ
02

Bằng chứng được cung cấp để chứng minh rằng đã xảy ra sự cố.

Evidence provided to demonstrate that a failure has occurred

Ví dụ
03

Một ví dụ về sự thất bại thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc kiểm tra.

A display of failure often used in a learning or testing environment

Ví dụ