Bản dịch của từ Failure demonstration trong tiếng Việt
Failure demonstration
Noun [U/C]

Failure demonstration(Noun)
fˈeɪljɔː dˌɛmənstrˈeɪʃən
ˈfeɪɫjɝ ˌdɛmənˈstreɪʃən
Ví dụ
02
Bằng chứng được cung cấp để chứng minh rằng đã xảy ra sự cố.
Evidence provided to demonstrate that a failure has occurred
Ví dụ
03
Một ví dụ về sự thất bại thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc kiểm tra.
A display of failure often used in a learning or testing environment
Ví dụ
