Bản dịch của từ Failure showcase trong tiếng Việt

Failure showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failure showcase(Noun)

fˈeɪljɔː ʃˈəʊkeɪs
ˈfeɪɫjɝ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một phương pháp phân tích sai sót để cải thiện kết quả trong tương lai.

A method of analyzing mistakes to improve future outcomes

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi các thất bại được trình bày nhằm mục đích học hỏi.

An event where failures are presented for learning purposes

Ví dụ
03

Một màn trình diễn hoặc thể hiện nhấn mạnh những nỗ lực không thành công.

A display or demonstration highlighting unsuccessful attempts

Ví dụ