Bản dịch của từ Failure to do something trong tiếng Việt
Failure to do something
Noun [U/C]

Failure to do something(Noun)
fˈeɪljɔː tˈuː dˈuː sˈʌmθɪŋ
ˈfeɪɫjɝ ˈtoʊ ˈdu ˈsəmθɪŋ
Ví dụ
02
Sự thiếu sót hoặc sao nhãng trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc
The omission or neglect in performing a duty or task
Ví dụ
