Bản dịch của từ Fairness campaign trong tiếng Việt
Fairness campaign
Noun [U/C]

Fairness campaign(Noun)
fˈeənəs kˈæmpeɪn
ˈfɛrnəs ˈkæmˌpeɪn
01
Một chiến dịch được tổ chức nhằm thúc đẩy các nguyên tắc công bằng.
A campaign organized to promote principles of fairness
Ví dụ
Ví dụ
