Bản dịch của từ Fake relationship trong tiếng Việt
Fake relationship
Noun [U/C]

Fake relationship(Noun)
fˈeɪk rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈfeɪk rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Một mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè được duy trì nhằm mục đích khác ngoài việc kết nối chân thành, như để nâng cao địa vị hoặc để làm đẹp hồ sơ mạng xã hội
A romantic or friendly relationship is maintained for reasons other than genuine connection, such as social status or maintaining an online presence.
出于显示身份或在社交媒体上的炫耀等目的而维持的浪漫或友谊关系
Ví dụ
02
Một mối quan hệ hợp tác giả tạo hoặc hình thức, không có sự gắn kết tình cảm thực sự
A fake or forced partnership lacks genuine emotional connection.
一段虚假的或勉强维持的合作关系,缺乏真正的情感纽带。
Ví dụ
