Bản dịch của từ Fall out of love with trong tiếng Việt
Fall out of love with
Phrase

Fall out of love with(Phrase)
fˈɔːl ˈaʊt ˈɒf lˈʌv wˈɪθ
ˈfɔɫ ˈaʊt ˈɑf ˈɫəv ˈwɪθ
02
Ngừng có những tình cảm nồng nàn dành cho ai đó
To cease to have passionate feelings for someone
Ví dụ
03
Mất đi sự thu hút hay gắn bó lãng mạn mà bạn từng có trước đây
To lose the romantic attraction or attachment you had previously
Ví dụ
