Bản dịch của từ Fall out of love with trong tiếng Việt

Fall out of love with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall out of love with(Phrase)

fˈɔːl ˈaʊt ˈɒf lˈʌv wˈɪθ
ˈfɔɫ ˈaʊt ˈɑf ˈɫəv ˈwɪθ
01

Ngừng yêu một ai đó hoặc một điều gì đó

To stop being in love with someone or something

Ví dụ
02

Ngừng có những tình cảm nồng nàn dành cho ai đó

To cease to have passionate feelings for someone

Ví dụ
03

Mất đi sự thu hút hay gắn bó lãng mạn mà bạn từng có trước đây

To lose the romantic attraction or attachment you had previously

Ví dụ