Bản dịch của từ Fall prey to traps trong tiếng Việt

Fall prey to traps

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall prey to traps(Phrase)

fˈɔːl prˈeɪ tˈuː trˈæps
ˈfɔɫ ˈpreɪ ˈtoʊ ˈtræps
01

Bị mắc kẹt hoặc bị lừa bởi một tình huống

To be caught or deceived by a situation

Ví dụ
02

Không thể cưỡng lại ảnh hưởng từ điều xấu

To be unable to resist the influence of something bad

Ví dụ
03

Trở thành nạn nhân của điều gì đó có hại hoặc nguy hiểm

To become a victim of something harmful or dangerous

Ví dụ