Bản dịch của từ Fallopian trong tiếng Việt

Fallopian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fallopian(Adjective)

fɐlˈəʊpiən
fəˈɫoʊpiən
01

Được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến giải phẫu sinh sản nữ

Used in a context relating to female reproductive anatomy

Ví dụ
02

Liên quan hoặc giống như ống dẫn trứng

Relating to or resembling a fallopian tube

Ví dụ
03

Thuộc về nhóm các cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến ống dẫn trứng.

Belonging to the family of structures or functions associated with the fallopian tubes

Ví dụ