Bản dịch của từ Fallopian trong tiếng Việt
Fallopian
Adjective

Fallopian(Adjective)
fɐlˈəʊpiən
fəˈɫoʊpiən
01
Được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến giải phẫu sinh sản nữ
Used in a context relating to female reproductive anatomy
Ví dụ
02
Liên quan hoặc giống như ống dẫn trứng
Relating to or resembling a fallopian tube
Ví dụ
