Bản dịch của từ Fallopian trong tiếng Việt

Fallopian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fallopian (Adjective)

fəlˈoʊpin
fəlˈoʊpin
01

Liên quan đến hoặc nằm gần vòi trứng (ống dẫn trứng) — thường dùng trong ngữ cảnh y học về bộ phận sinh sản nữ.

Relating to or situated near the Fallopian tubes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fallopian (Noun)

fəlˈoʊpin
fəlˈoʊpin
01

Một trong hai ống dài, mảnh trong khoang bụng của phụ nữ nối buồng trứng với tử cung, nơi trứng di chuyển từ buồng trứng về tử cung (còn gọi là ống dẫn trứng).

Either of a pair of long slender ducts in the female abdomen that transport ova from the ovary to the uterus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh