Bản dịch của từ False self-sacrifice trong tiếng Việt

False self-sacrifice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False self-sacrifice(Noun)

fˈɒls sˈɛlfsɐkrˌɪfɪs
ˈfɑɫs ˌsɛɫfˈsækrəfɪs
01

Sự ích kỷ được ngụy trang dưới dạng hành vi đạo đức hoặc luân lý.

Disguised selfishness presented as moral or ethical behavior

伪装成道德或伦理行为的自私表现

Ví dụ
02

Một vẻ bề ngoài của lòng vị tha vì động cơ tư lợi.

A pretense of altruism for selfserving motives

出于私利而表现出来的假装无私

Ví dụ
03

Hành động hy sinh bản thân cho người khác mà không xuất phát từ lòng chân thành hay nhiệt huyết.

The act of sacrificing oneself for others that is not genuine or heartfelt

为了他人而牺牲自己,却缺乏真心和热情的行为。

Ví dụ