Bản dịch của từ False self-sacrifice trong tiếng Việt
False self-sacrifice
Noun [U/C]

False self-sacrifice(Noun)
fˈɒls sˈɛlfsɐkrˌɪfɪs
ˈfɑɫs ˌsɛɫfˈsækrəfɪs
Ví dụ
02
Một vẻ bề ngoài của lòng vị tha vì động cơ tư lợi.
A pretense of altruism for selfserving motives
出于私利而表现出来的假装无私
Ví dụ
03
Hành động hy sinh bản thân cho người khác mà không xuất phát từ lòng chân thành hay nhiệt huyết.
The act of sacrificing oneself for others that is not genuine or heartfelt
为了他人而牺牲自己,却缺乏真心和热情的行为。
Ví dụ
