ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Familial love
Một tình cảm sâu sắc và lòng trung thành trong gia đình
Deep affection and unwavering loyalty within the family.
家人之间深厚的感情与忠诚
Một khả năng tự nhiên trong việc thể hiện sự chăm sóc và hỗ trợ mà các gia đình thường dành cho nhau.
A natural sense of care and support that families often show to each other.
家庭成员之间天生就有一种关爱与支持的本能,彼此之间相互照料、扶持。
Tình cảm giữa các thành viên trong gia đình thường được đặc trưng bởi những mối liên kết tình cảm mạnh mẽ và sự gắn bó khăng khít.
Love among family members is often characterized by deep emotional bonds and close-knit relationships.
家庭成员之间的爱,通常表现为深厚的感情纽带和密切的关系。