Bản dịch của từ Family dentist trong tiếng Việt

Family dentist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family dentist(Noun)

fˈæmɪli dˈɛntɪst
ˈfæməɫi ˈdɛntɪst
01

Một nha sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc răng miệng tổng quát cho tất cả các thành viên trong gia đình.

A dentist who provides general dental care to all members of a family

Ví dụ
02

Một bác sĩ nha khoa chăm sóc sức khỏe răng miệng cho bệnh nhân ở mọi độ tuổi trong gia đình.

A dental practitioner that addresses the oral health needs of patients of all ages within a family

Ví dụ
03

Một chuyên gia chuyên về chăm sóc phòng ngừa và phục hồi cho gia đình.

A professional who specializes in preventive and restorative care for families

Ví dụ