Bản dịch của từ Family friends trong tiếng Việt
Family friends
Phrase

Family friends(Phrase)
fˈæmɪli frˈɛndz
ˈfæməɫi ˈfrɛndz
Ví dụ
02
Những người không có quan hệ huyết thống nhưng được coi như thành viên trong gia đình nhờ những mối quan hệ bạn bè gắn bó mạnh mẽ.
Nonrelatives who are treated like family members due to strong bonds of friendship
Ví dụ
03
Những người bạn đặc biệt hỗ trợ trong các sự kiện hoặc tình huống gia đình.
Friends who are particularly supportive during family events or situations
Ví dụ
