Bản dịch của từ Family law case trong tiếng Việt

Family law case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family law case(Noun)

fˈæmɪli lˈɔː kˈeɪs
ˈfæməɫi ˈɫɔ ˈkeɪz
01

Một vụ kiện liên quan đến các luật ảnh hưởng đến hôn nhân, con cái và các mối quan hệ gia đình liên quan

This is a lawsuit involving legal issues that affect marriage, children, and familial relationships.

涉及婚姻、子女以及相关家庭关系法律的司法案件

Ví dụ
02

Một thủ tục tại tòa gia đình nhằm giải quyết các tranh chấp theo luật gia đình

A procedure in family court to resolve conflicts according to family law.

家庭法院根据家事法法规处理家庭纠纷的程序

Ví dụ
03

Một tranh chấp pháp lý liên quan đến các vấn đề về gia đình như ly hôn, quyền nuôi con hoặc nhận con nuôi.

Legal disputes related to family issues such as divorce, child custody, or adoption.

与家庭相关的法律纠纷,比如离婚、子女抚养权或收养问题

Ví dụ