Bản dịch của từ Family time trong tiếng Việt
Family time
Phrase

Family time(Phrase)
fˈæmɪli tˈaɪm
ˈfæməɫi ˈtaɪm
01
Một cơ hội để các thành viên trong gia đình gắn kết và củng cố mối quan hệ của họ.
An opportunity for family members to connect and strengthen their relationships
Ví dụ
Ví dụ
