Bản dịch của từ Family time trong tiếng Việt

Family time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family time(Phrase)

fˈæmɪli tˈaɪm
ˈfæməɫi ˈtaɪm
01

Một cơ hội để các thành viên trong gia đình gắn kết và củng cố mối quan hệ của họ.

An opportunity for family members to connect and strengthen their relationships

Ví dụ
02

Thời gian dành cho gia đình thường là trong các hoạt động giải trí.

The time spent with family typically during leisure activities

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian khi các thành viên trong gia đình tụ họp và gắn kết với nhau.

A period where family members gather and bond together

Ví dụ