Bản dịch của từ Fancy trim trong tiếng Việt

Fancy trim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy trim(Phrase)

fˈænsi trˈɪm
ˈfænsi ˈtrɪm
01

Một đường viền trang trí trên trang phục hoặc vải

A decorative edging or border on a garment or textile

Ví dụ
02

Một chi tiết hoa mỹ hoặc cầu kỳ

An elaborate or showy detail

Ví dụ
03

Một lớp hoàn thiện trang trí hoặc mỹ thuật

An ornamental or decorative finish

Ví dụ