Bản dịch của từ Fancy trim trong tiếng Việt
Fancy trim
Phrase

Fancy trim(Phrase)
fˈænsi trˈɪm
ˈfænsi ˈtrɪm
01
Một đường viền trang trí trên trang phục hoặc vải
A decorative edging or border on a garment or textile
Ví dụ
03
Một lớp hoàn thiện trang trí hoặc mỹ thuật
An ornamental or decorative finish
Ví dụ
