Bản dịch của từ Far cry from trong tiếng Việt

Far cry from

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far cry from (Noun)

fˈɑɹ kɹˈaɪ fɹˈʌm
fˈɑɹ kɹˈaɪ fɹˈʌm
01

Một biểu thức hoặc cụm từ chỉ ra một sự khác biệt rõ rệt hoặc sự đi chệch.

An expression or phrase that indicates a stark difference or divergence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống hoặc sự vật rất khác biệt so với điều gì khác.

A situation or thing that is very different from something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoảng cách hoặc sự khác biệt đáng kể giữa hai điều.

A notable or significant distance or difference between two things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh