Bản dịch của từ Far north trong tiếng Việt

Far north

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far north(Phrase)

fˈɑː nˈɔːθ
ˈfɑr ˈnɔrθ
01

Phần cực Bắc của một địa điểm hoặc vùng lãnh thổ

The northernmost part of a place or region

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ một vị trí rất xa về phía bắc

Used to indicate a location that is very far to the north

Ví dụ
03

Thường chỉ đến các khu vực địa lý hoặc vùng miền nằm xa xích đạo ở vĩ độ Bắc.

Often refers to geographical areas or regions situated far from the equator in northern latitudes

Ví dụ