Bản dịch của từ Fart about trong tiếng Việt
Fart about
Verb

Fart about(Verb)
fˈɑɹt əbˈaʊt
fˈɑɹt əbˈaʊt
Ví dụ
02
Chơi đùa rối tung một cách vô tư hoặc để vui vẻ.
Playing around in a carefree or cheerful manner.
随意玩耍,嬉闹
Ví dụ
03
Tham gia vào các hoạt động vô nghĩa hoặc lãng phí thời gian
Participate in aimless or trivial activities.
从事无意义或轻浮的活动
Ví dụ
