Anh - Việt

Bản dịch của từ Fart about trong tiếng Việt

fart about

Verb

fart about (Verb)

/fˈɑɹt əbˈaʊt/
/fˈɑɹt əbˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Lãng phí thời gian hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn.

To waste time or to behave in a silly or foolish manner.

Ví dụ
Nhiều sinh viên lãng phí thời gian thay vì ôn thi IELTS.Many students fart about instead of studying for the IELTS exam.
Sinh viên không lãng phí thời gian trong các cuộc thảo luận nhóm quan trọng.Students do not fart about during important group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chơi đùa một cách cẩu thả hoặc một cách vui vẻ.

To mess around in a careless or playful fashion.

Ví dụ
Họ thường đùa giỡn trong các sự kiện xã hội, bỏ qua các cuộc thảo luận chính.They often fart about during social events, ignoring the main discussions.
Cô ấy không đùa giỡn khi lên kế hoạch cho các buổi gặp mặt xã hội.She doesn’t fart about when planning her social gatherings efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào các hoạt động không có mục đích hoặc vu vơ.

To engage in aimless or frivolous activities.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên lãng phí thời gian thay vì học cho kỳ thi IELTS.Many teenagers fart about instead of studying for the IELTS exam.
Sinh viên không nên lãng phí thời gian trong các buổi thảo luận nhóm chuẩn bị IELTS.Students should not fart about during group discussions for IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa