Bản dịch của từ Fashion circle trong tiếng Việt

Fashion circle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion circle(Phrase)

fˈæʃən sˈɜːkəl
ˈfæʃən ˈsɝkəɫ
01

Một nhóm người tham gia vào ngành công nghiệp hay văn hóa thời trang

A group of people involved in the fashion industry or culture

Ví dụ
02

Một mạng xã hội của những cá nhân có sở thích chung về thời trang.

A social network of individuals who share a common interest in fashion

Ví dụ
03

Một môi trường nơi các xu hướng và phong cách được tạo ra, thảo luận và lan tỏa.

An environment where trends and styles are created discussed and disseminated

Ví dụ