Bản dịch của từ Fashion show trong tiếng Việt
Fashion show

Fashion show(Noun)
Một màn diễu hành của các mẫu trang phục và phụ kiện được trình diễn.
The parade of models showcasing clothing and accessories.
一场展示服装和配饰的模特巡游
Một sự kiện nơi các nhà thiết kế trình làng bộ sưu tập mới nhất của họ.
An event where designers showcase their latest collections.
这是一个设计师们展示最新系列的活动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fashion show" đề cập đến một sự kiện công cộng nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập trang phục mới của họ thông qua các người mẫu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến sự kiện biểu diễn thời trang nghiêm túc hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các chương trình giải trí. Cả hai đều được phát âm tương tự trong ngữ cảnh giao tiếp.
Cụm từ "fashion show" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "fashion", có gốc từ tiếng Pháp "façon", nghĩa là cách thức hoặc phong cách, và "show", từ tiếng Anh cổ "sceawian", có nghĩa là trình diễn hoặc hiển thị. Được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 20, fashion show đã trở thành sự kiện nổi bật trong ngành công nghiệp thời trang, nhằm giới thiệu xu hướng mới và thể hiện sự sáng tạo của các nhà thiết kế, kết nối tốt với ý nghĩa thẩm mỹ và biểu hiện cá nhân của thời trang trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "fashion show" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi đề tài về xu hướng thời trang thường xuất hiện. Trong phần Viết và Nói, người học dễ dàng gặp phải tình huống liên quan khi bàn luận về sự kiện, thiết kế hoặc ngành công nghiệp thời trang. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội và thương mại, nơi thể hiện sự sáng tạo và bản sắc văn hóa thông qua trình diễn trang phục.
"Fashion show" đề cập đến một sự kiện công cộng nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập trang phục mới của họ thông qua các người mẫu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến sự kiện biểu diễn thời trang nghiêm túc hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các chương trình giải trí. Cả hai đều được phát âm tương tự trong ngữ cảnh giao tiếp.
Cụm từ "fashion show" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "fashion", có gốc từ tiếng Pháp "façon", nghĩa là cách thức hoặc phong cách, và "show", từ tiếng Anh cổ "sceawian", có nghĩa là trình diễn hoặc hiển thị. Được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 20, fashion show đã trở thành sự kiện nổi bật trong ngành công nghiệp thời trang, nhằm giới thiệu xu hướng mới và thể hiện sự sáng tạo của các nhà thiết kế, kết nối tốt với ý nghĩa thẩm mỹ và biểu hiện cá nhân của thời trang trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "fashion show" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi đề tài về xu hướng thời trang thường xuất hiện. Trong phần Viết và Nói, người học dễ dàng gặp phải tình huống liên quan khi bàn luận về sự kiện, thiết kế hoặc ngành công nghiệp thời trang. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội và thương mại, nơi thể hiện sự sáng tạo và bản sắc văn hóa thông qua trình diễn trang phục.
