Bản dịch của từ Fashion show trong tiếng Việt

Fashion show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion show(Noun)

fˈæʃn ʃoʊ
fˈæʃn ʃoʊ
01

Một cuộc triển lãm thời trang công cộng

A public exhibition of fashionable clothing

一个时尚服装的公众展览

Ví dụ
02

Một màn diễu hành của các mẫu trang phục và phụ kiện được trình diễn.

The parade of models showcasing clothing and accessories.

一场展示服装和配饰的模特巡游

Ví dụ
03

Một sự kiện nơi các nhà thiết kế trình làng bộ sưu tập mới nhất của họ.

An event where designers showcase their latest collections.

这是一个设计师们展示最新系列的活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh