Bản dịch của từ Fast shipping trong tiếng Việt

Fast shipping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast shipping(Phrase)

fˈɑːst ʃˈɪpɪŋ
ˈfæst ˈʃɪpɪŋ
01

Quá trình gửi hàng nhanh chóng đến địa điểm đích

The process of quickly delivering the goods to their destination.

我们会迅速将货物送达您的地点。

Ví dụ
02

Dịch vụ đảm bảo vận chuyển hàng hóa nhanh chóng

Fast and reliable product shipping services.

我们提供快速产品运输保障服务。

Ví dụ
03

Việc giao hàng nhanh chóng cho người mua hoặc khách hàng

Prompt delivery to the buyer or customer

及时向买家或客户交付商品

Ví dụ