Bản dịch của từ Fast shipping trong tiếng Việt
Fast shipping
Phrase

Fast shipping(Phrase)
fˈɑːst ʃˈɪpɪŋ
ˈfæst ˈʃɪpɪŋ
01
Quá trình gửi hàng một cách nhanh chóng đến địa điểm của chúng.
The process of sending items swiftly to their destination
快速将物品送达目的地的过程
Ví dụ
02
Dịch vụ đảm bảo vận chuyển sản phẩm nhanh chóng.
A service that ensures quick transportation of products
我们提供快速安全的产品运输服务。
Ví dụ
