Bản dịch của từ Fating trong tiếng Việt

Fating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fating(Verb)

fˈeɪtɨŋ
fˈeɪtɨŋ
01

Hành động giảm tỉ lệ mỡ cơ thể (thường bằng chế độ ăn và tập luyện) để chuẩn bị cho cuộc thi thể hình hoặc một sự kiện, nhằm làm cơ bắp rõ hơn và thân hình thon gọn hơn.

Chiefly in bodybuilding to prepare for a bodybuilding contest or other event by lowering ones body fat percentage.

通过降低体脂肪比例来为健美比赛或活动做准备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fating(Noun)

fˈeɪtɨŋ
fˈeɪtɨŋ
01

Hành động thực hiện “fating” trong thể hình — tức là thực hiện một động tác hay kỹ thuật chiến lược để tạo dáng, khoe cơ bắp hoặc huỷ mệt cơ nhằm tăng hiệu quả tập luyện (ví dụ: thở đúng cách, căng/nhả cơ, hoặc thực hiện động tác cận thất bại để kích thích cơ).

An act of fating especially in bodybuilding.

健身的动作或技巧

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ