Bản dịch của từ Favorable reputation trong tiếng Việt

Favorable reputation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favorable reputation(Noun)

fˈeɪvərəbəl rˌɛpjuːtˈeɪʃən
ˈfeɪvɝəbəɫ ˌrɛpjəˈteɪʃən
01

Danh tiếng tốt một uy tín hay địa vị tốt

A favorable reputation a good name or standing

Ví dụ
02

Sự đánh giá tổng thể của một người hay một sự vật từ công chúng

The overall estimation of someone or something by the public

Ví dụ
03

Một phẩm chất tích cực hoặc có lợi được gán cho ai đó hoặc cái gì đó

A positive or advantageous quality attributed to someone or something

Ví dụ