Bản dịch của từ Favoritism in governance trong tiếng Việt

Favoritism in governance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favoritism in governance(Noun)

fˈeɪvərɪtˌɪzəm ˈɪn ɡˈʌvənəns
ˈfeɪvɝəˌtɪzəm ˈɪn ˈɡəvɝnəns
01

Một sự thiên vị không công bằng nghiêng về phía một người hoặc nhóm cụ thể, thường gây hại cho người khác

Unfair favoritism towards a specific individual or group often disadvantages others.

对某个人或某个群体的不公平偏袒,常常对其他人造成伤害

Ví dụ
02

Hành vi đãi người thiên vị không công bằng, ưu tiên cho một người hoặc nhóm nào đó gây thiệt hại cho người khác.

Unfair advantages given to an individual or a group can disadvantage others.

对某个人或某个群体的不公平优惠,实际上是在损害他人利益。

Ví dụ
03

Hành động thiên vị trong các quyết định, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức

Actions that show bias in decision-making, especially in political or organizational contexts.

这种行为反映出决策中的偏袒,尤其在政治或组织环境中更为明显。

Ví dụ