Bản dịch của từ Feast for the eyes trong tiếng Việt

Feast for the eyes

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feast for the eyes(Idiom)

01

Điều gì đó đẹp mắt hoặc gây ấn tượng tích cực về mặt thị giác.

Something visually appealing or pleasing.

具有视觉吸引力或令人愉悦的事物

Ví dụ
02

Một cảnh tượng thực sự ấn tượng.

An especially impressive scene.

这是一次特别震撼的景色。

Ví dụ
03

Một trải nghiệm dễ chịu để thưởng thức.

It's an enjoyable experience worth watching.

这真是一段令人难忘的精彩体验。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh