Bản dịch của từ Fed trong tiếng Việt

Fed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fed(Verb)

fˈɛd
ˈfɛd
01

Quá khứ của động từ 'cho ăn', mang nghĩa là cho ai đó hoặc cái gì đó ăn

The past tense of 'feed' means to give someone or something food.

"feed"的过去式是指给某人或某物喂食。

Ví dụ
02

Cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cho một hệ thống hoặc quy trình

Providing data or information to a system or process.

向某个系统或流程提供数据或信息

Ví dụ
03

Cung cấp những thứ cần thiết hoặc mong muốn

Providing something essential or desirable

提供一些必不可少或令人向往的东西

Ví dụ

Fed(Adjective)

fˈɛd
ˈfɛd
01

Được chăm sóc hoặc nhận sự hỗ trợ, nuôi dưỡng hoặc duy trì

Providing data or information to a system or process

向某个系统或流程提供数据或信息

Ví dụ
02

Liên quan đến hệ thống Ngân hàng Dự trữ Liên bang hoặc các chính sách của nó

The past tense of the verb 'feed' means to give someone or something food.

动词"feed"的过去式表示给某人或某物喂食的意思。

Ví dụ
03

Liên quan đến chính phủ sở hữu hoặc điều hành thuộc về một liên đoàn

Provide something essential or desired.

与联邦相关的政府拥有或运营的

Ví dụ

Họ từ