Bản dịch của từ Feed a family trong tiếng Việt

Feed a family

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feed a family(Phrase)

fˈiːd ˈɑː fˈæmɪli
ˈfid ˈɑ ˈfæməɫi
01

Hỗ trợ gia đình về mặt tài chính hoặc tinh thần thông qua sự chăm sóc và quan tâm.

To support a family financially or emotionally through care and attention

Ví dụ
02

Cung cấp cho gia đình những nhu yếu phẩm cần thiết để sinh sống.

To supply a family with the necessities of life

Ví dụ
03

Cung cấp thực phẩm và sinh kế cho một gia đình

To provide food and sustenance for a family

Ví dụ