Bản dịch của từ Feed a family trong tiếng Việt
Feed a family
Phrase

Feed a family(Phrase)
fˈiːd ˈɑː fˈæmɪli
ˈfid ˈɑ ˈfæməɫi
01
Hỗ trợ gia đình về mặt tài chính hoặc tinh thần thông qua sự chăm sóc và quan tâm.
To support a family financially or emotionally through care and attention
Ví dụ
Ví dụ
03
Cung cấp thực phẩm và sinh kế cho một gia đình
To provide food and sustenance for a family
Ví dụ
