Bản dịch của từ Feel bad trong tiếng Việt

Feel bad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel bad(Phrase)

fˈiːl bˈæd
ˈfiɫ ˈbæd
01

Cảm thấy khó chịu hoặc hối hận về điều gì đó

To experience discomfort or remorse about something

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc theo cách tiêu cực

To be emotionally affected in a negative way

Ví dụ
03

Cảm thấy tội lỗi hoặc hối hận

To have a sense of guilt or regret

Ví dụ