Bản dịch của từ Feel older trong tiếng Việt

Feel older

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel older(Phrase)

fˈiːl ˈəʊldɐ
ˈfiɫ ˈoʊɫdɝ
01

Trải nghiệm sự thay đổi trong nhận thức về độ tuổi

To experience a change in age perception

Ví dụ
02

Nhận ra sự khác biệt về độ chín chắn hoặc trải nghiệm sống

To notice a difference in maturity or life experience

Ví dụ
03

Nhận thức về bản thân mình đã già đi

To perceive oneself as having aged

Ví dụ