Bản dịch của từ Feel stressed trong tiếng Việt

Feel stressed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel stressed(Phrase)

fˈiːl strˈɛst
ˈfiɫ ˈstrɛst
01

Đối mặt với áp lực cảm xúc một cách khó khăn

To experience difficulty in coping with emotional pressure

Ví dụ
02

Chịu đựng căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

To undergo stress that affects ones wellbeing

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái căng thẳng về tâm lý hoặc cảm xúc

To be in a state of mental or emotional strain

Ví dụ