Bản dịch của từ Feeling of comfort trong tiếng Việt

Feeling of comfort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeling of comfort(Phrase)

fˈiːlɪŋ ˈɒf kˈʌmfət
ˈfiɫɪŋ ˈɑf ˈkəmfɝt
01

Cảm giác an toàn và hài lòng

A feeling of safety and contentment

Ví dụ
02

Một cảm giác mang lại sự thoải mái về thể chất hoặc sự thỏa mãn.

A sensation that provides physical relief or satisfaction

Ví dụ
03

Một trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần và cảm thấy khỏe mạnh.

A state of physical or emotional ease and wellbeing

Ví dụ