Bản dịch của từ Feeling uneasy trong tiếng Việt

Feeling uneasy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeling uneasy(Phrase)

fˈiːlɪŋ jˈuːniːzi
ˈfiɫɪŋ ˈjunizi
01

Trạng thái lo âu hoặc lo lắng về điều gì đó

A state of being anxious or apprehensive about something

Ví dụ
02

Cảm giác bất an hoặc lo lắng

A sensation of discomfort or worry

Ví dụ
03

Cảm giác chung không thoải mái hoặc không an toàn

A general sense of not feeling right or secure

Ví dụ