Bản dịch của từ Feels sorry for trong tiếng Việt
Feels sorry for
Phrase

Feels sorry for(Phrase)
fˈiːlz sˈɒri fˈɔː
ˈfiɫz ˈsɔri ˈfɔr
Ví dụ
02
Cảm thông với ai đó đang trải qua nỗi buồn hoặc khó khăn
To have sympathy for someone who is experiencing sadness or trouble
Ví dụ
03
Cảm thấy thương hại hoặc hối tiếc cho vận đen của người khác
To feel pity or remorse for someone elses misfortune
Ví dụ
