Bản dịch của từ Felting trong tiếng Việt
Felting

Felting (Verb)
Quá trình biến sợi (len, bông, hoặc sợi tổng hợp) dính kết lại với nhau để tạo thành vải nỉ (felt) — thường bằng cách dùng nhiệt, ẩm và ma sát hoặc bằng kỹ thuật đan/ép.
Form fibers into felt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Felting (Noun)
Quá trình làm ra chất liệu nỉ (felt) bằng cách ép, chà xát và kết dính sợi (thường là len hoặc sợi tổng hợp) lại với nhau cho chặt và thành tấm hoặc miếng vải dày.
The process of making felt by matting condensing and pressing fibers together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Felting là một quá trình làm vật liệu từ sợi len hoặc sợi thực vật, thông qua việc kết hợp áp lực, độ ẩm và nhiệt độ để hình thành các lớp sợi chặt chẽ. Quá trình này tạo ra nhiều sản phẩm như khăn quàng, mũ và đồ trang trí. Trong tiếng Anh, từ "felting" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về mặt phát âm lẫn viết tắt. Tuy nhiên, trong văn hóa, felting có thể có ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào truyền thống nghệ thuật của các khu vực.
Họ từ
Felting là một quá trình làm vật liệu từ sợi len hoặc sợi thực vật, thông qua việc kết hợp áp lực, độ ẩm và nhiệt độ để hình thành các lớp sợi chặt chẽ. Quá trình này tạo ra nhiều sản phẩm như khăn quàng, mũ và đồ trang trí. Trong tiếng Anh, từ "felting" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về mặt phát âm lẫn viết tắt. Tuy nhiên, trong văn hóa, felting có thể có ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào truyền thống nghệ thuật của các khu vực.
