Anh - Việt

Bản dịch của từ Felting trong tiếng Việt

felting

VerbNoun

felting (Verb)

/fˈɛltɪŋ/
/fˈɛltɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình biến sợi (len, bông, hoặc sợi tổng hợp) dính kết lại với nhau để tạo thành vải nỉ (felt) — thường bằng cách dùng nhiệt, ẩm và ma sát hoặc bằng kỹ thuật đan/ép.

form fibers into felt.

Ví dụ
Việc nhuộm len là một nghệ thuật phổ biến trong nhiều nhóm xã hội.Felting wool is a popular craft in many social circles.
Cô ấy không thích nhuộm len vì nó đòi hỏi kiên nhẫn và chính xác.She doesn't enjoy felting because it requires patience and precision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

felting (Noun)

/fˈɛltɪŋ/
/fˈɛltɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm ra chất liệu nỉ (felt) bằng cách ép, chà xát và kết dính sợi (thường là len hoặc sợi tổng hợp) lại với nhau cho chặt và thành tấm hoặc miếng vải dày.

the process of making felt by matting condensing and pressing fibers together.

Ví dụ
Felting là một nghệ thuật truyền thống trong nhiều văn hóa.Felting is a traditional craft in many cultures.
Một số người thấy việc felting khó để nắm bắt.Some people find felting difficult to master.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh