Bản dịch của từ Felting trong tiếng Việt

Felting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felting (Verb)

fˈɛltɪŋ
fˈɛltɪŋ
01

Quá trình biến sợi (len, bông, hoặc sợi tổng hợp) dính kết lại với nhau để tạo thành vải nỉ (felt) — thường bằng cách dùng nhiệt, ẩm và ma sát hoặc bằng kỹ thuật đan/ép.

Form fibers into felt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Felting (Noun)

fˈɛltɪŋ
fˈɛltɪŋ
01

Quá trình làm ra chất liệu nỉ (felt) bằng cách ép, chà xát và kết dính sợi (thường là len hoặc sợi tổng hợp) lại với nhau cho chặt và thành tấm hoặc miếng vải dày.

The process of making felt by matting condensing and pressing fibers together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ