Anh - Việt

Bản dịch của từ Feels trong tiếng Việt

feels

Noun

feels (Noun)

/filz/
/filz/
AI

Nghĩa 01

Dạng cổ của danh từ “feel” số nhiều, chỉ những cảm giác (chủ yếu hoặc hoàn toàn liên quan đến xúc giác) — tức là những cảm nhận bằng cách chạm, sờ, hay cảm giác về xúc giác.

archaic plural of feel sensory perceptions that mainly or solely involve the sense of touch.

Ví dụ
Vải mềm cảm thấy dễ chịu trên da tôi trong mùa đông.The soft fabric feels nice against my skin during winter.
Bề mặt thô không cảm thấy thoải mái khi chạm vào.The rough surface does not feel comfortable when touched.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của feels (Noun)

SingularPlural

feel

feels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh