feels
Noun
feels (Noun)
/filz/
/filz/
AI
Ví dụ
Vải mềm cảm thấy dễ chịu trên da tôi trong mùa đông.The soft fabric feels nice against my skin during winter.
Bề mặt thô không cảm thấy thoải mái khi chạm vào.The rough surface does not feel comfortable when touched.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của feels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
feel | feels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feels" là dạng số nhiều của danh từ "feel", nghĩa là cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "feels" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những cảm xúc sâu sắc hoặc tình cảm, đặc biệt trong giao tiếp không chính thức. Ngược lại, tiếng Anh Anh không sử dụng "feels" theo cách này, mà thường thay thế bằng các diễn đạt phong phú hơn. Do đó, cách sử dụng và ngữ nghĩa có thể khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.