Bản dịch của từ Female discord trong tiếng Việt

Female discord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female discord(Noun)

fˈɛmeɪl dɪskˈɔːd
ˈfiˈmeɪɫ ˈdɪskɝd
01

Một người hoặc một vật thuộc giống cái

A person or thing that is female

Ví dụ
02

Một người hoặc động vật cái, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến con người.

A person or animal of the female sex particularly in human contexts

Ví dụ
03

Giới tính có khả năng sinh ra trứng hoặc con non ở những loài sinh sản theo cách sinh dục.

The sex that can produce eggs or young in species that reproduce sexually

Ví dụ