Bản dịch của từ Female polygyny trong tiếng Việt

Female polygyny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female polygyny(Noun)

fˈɛmeɪl pˈɒlɪdʒəni
ˈfiˈmeɪɫ ˈpɑɫəˌdʒɪni
01

Một cấu trúc xã hội trong đó một con cái giao phối với nhiều con đực.

A social structure where one female mates with several males

Ví dụ
02

Một hệ thống giao phối trong đó một con cái có nhiều bạn tình là con đực.

A mating system in which a female has multiple male partners

Ví dụ
03

Chiến lược sinh sản mà trong đó con cái có nhiều bạn tình.

The reproductive strategy where females have more than one mate

Ví dụ